toội đánh bạc
Phép dịch "đánh bạc" thành Tiếng Trung
① Đánh bạc, cờ bạc: 賭錢 Đánh bạc; ② Đánh cá, đánh cuộc: 打賭 Đánh cuộc, đánh cá; ③ Đua tranh. Từ điển Nguyễn Quốc Hùng. Đánh ...
Một giấc mơ đánh bạc - A Gamble Dream Full Vietsub - Motchill
Một giấc mơ đánh bạc VietSub, Một giấc mơ đánh bạc Thuyết Minh, Một giấc mơ đánh bạc Bản Đẹp, Phụ đề Một giấc mơ đánh bạc.
LÊ MINH QUỐC: Hai đồng bạc kẽm - kỷ vật của mẹ - leminhquoc.vn
Thìa bạc nguyên chất Bách Chi – Đánh trứng bạc cạo gió giải cảm hàn lạnh, Đồng Bạc Đánh Gió, Xu Bạc Đánh Cảm.